Công thức không thịt, phù hợp cho chó dị ứng
Được chế biến hoàn toàn từ nguyên liệu thực vật, không chứa thịt hay các thành phần động vật, giúp giảm thiểu nguy cơ dị ứng và kích ứng cho chó có cơ địa nhạy cảm.
Chứa Protein thực vật chất lượng cao
Cung cấp protein từ các nguồn thực vật giàu dinh dưỡng như đậu nành và các loại hạt, giúp duy trì cơ bắp khỏe mạnh mà không gây áp lực lên hệ tiêu hóa của chó.
Cải thiện hệ tiêu hoá tăng cường khả năng trao đổi chất
Công thức dễ tiêu hóa, không chứa ngũ cốc, giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa và cải thiện khả năng hấp thu dưỡng chất cho chó bị dị ứng hoặc có vấn đề về tiêu hóa.
Bổ sung dưỡng chất cho da và lông
Hàm lượng axit béo Omega-3 và Omega-6 từ dầu thực vật giúp nuôi dưỡng da khỏe mạnh và lông mềm mượt, giảm tình trạng khô da và rụng lông.
Thành phần:
Gạo lứt hữu cơ, khoai lang hữu cơ, lúa mạch nguyên chất hữu cơ, protein đậu nành hữu cơ thủy phân, khô dầu đậu nành hữu cơ, khô dầu hạt hướng dương hữu cơ, hạt lanh nguyên hạt hữu cơ, đậu hà lan hữu cơ, dầu hạt cải, đậu xanh hữu cơ, yến mạch nguyên hạt hữu cơ, muối phơi khô, Calcium Phosphate, chiết xuất Yucca, fructooligosaccharide, Inulin, hạt cỏ cà-ri, hắc mai biển, hạt anh thảo, cà rốt, rau mùi, rau chân vịt, Lactobacillus, việt quốc, Fucoidan, Vitamin C, Vitamin E, Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B12, Biotin, Vitamin B5, Vitamin B9, Vitamin B3, Fe, Cu, Zn, Se, Mn, I.
Trang Tiêu chuẩn cơ sở cung cấp thông tin về các tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm trong hệ thống Pet Prince, nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn và tính minh bạch trong toàn bộ quá trình phân phối.
Các tiêu chuẩn được xây dựng dựa trên quy định hiện hành và yêu cầu kiểm soát chất lượng, giúp Quý đại lý yên tâm trong quá trình kinh doanh và tư vấn sản phẩm.
Tiêu chuẩn cơ sở áp dụng cho:
Mỗi sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm sẽ có bộ tiêu chuẩn riêng, bao gồm:
Việc áp dụng tiêu chuẩn cơ sở nhằm:
Pet Prince thực hiện cập nhật tiêu chuẩn cơ sở định kỳ hoặc khi có thay đổi liên quan đến sản phẩm và quy định.
Các thông tin được công bố trên hệ thống để Quý đại lý dễ dàng tra cứu và áp dụng trong quá trình kinh doanh.
| Crude Protein (min) | 22.0% |
| Crude Fat (min) | 10.0% |
| Calcium (min) | 0.9% |
| Phosphorus (min) | 0.4% |
| Crude Ash (max) | 8.0% |
| Crude Fiber (max) | 6.0% |
| Moisture (max) | 12.0% |
| ME (kcal/kg) | 3500 |